Tổng hợp ngữ pháp N5 đầy đủ, dễ hiểu cho người mới học tiếng Nhật

Ngữ pháp N5 là nền tảng quan trọng đối với người mới bắt đầu học tiếng Nhật. Nắm chắc các mẫu ngữ pháp cơ bản giúp bạn xây dựng câu đúng, giao tiếp những tình huống đơn giản và có nền tảng tốt để học lên N4, N3.

Dưới đây là những mẫu ngữ pháp N5 quan trọng thường gặp trong quá trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT N5.

Ngữ pháp N5 cơ bản cần nhớ

1. ~は~です – Là…

Cấu trúc: N1 は N2 です。

わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.

Phủ định:

N1 は N2 ではありません。

わたしは せんせいではありません。
Tôi không phải giáo viên.

2. ~も – Cũng

N1 は N2 です。
N3 も N2 です。

わたしは ベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.

たなかさんも ベトナムじんです。
Tanaka cũng là người Việt Nam.

3. ~の~ – Của, thuộc về

N1 の N2

わたしの ほん
Sách của tôi.

にほんごの せんせい
Giáo viên tiếng Nhật.

4. ~を~ – Đối tượng của hành động

N を V

ごはんを たべます。
Tôi ăn cơm.

ほんを よみます。
Tôi đọc sách.

5. ~に/~へ – Đến, vào lúc

Địa điểm + に/へ + 行きます

にほんに いきます。
Tôi đi Nhật Bản.

Thời gian + に + V

7じに おきます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

6. ~で – Tại, bằng

「で」 dùng để chỉ địa điểm thực hiện hành động hoặc phương tiện.

としょかんで べんきょうします。
Tôi học ở thư viện.

バスで いきます。
Tôi đi bằng xe buýt.

7. ~と – Và, cùng với

ともだちと えいがを みます。
Tôi xem phim cùng bạn.

パンと たまごを たべます。
Tôi ăn bánh mì và trứng.

8. Động từ ~ます

Đây là dạng động từ lịch sự cơ bản trong tiếng Nhật.

  • たべます: ăn
  • のみます: uống
  • いきます: đi
  • みます: xem
  • よみます: đọc

Các dạng quan trọng:

  • ~ます: làm
  • ~ません: không làm
  • ~ました: đã làm
  • ~ませんでした: đã không làm

Ví dụ:

きのう べんきょうしました。
Hôm qua tôi đã học.

9. Thể て

Thể て là một phần rất quan trọng trong ngữ pháp N5.

Vてください: Hãy làm…

みてください。
Hãy xem.

Vてもいいです: Có thể làm…

ここに すわっても いいです。
Có thể ngồi ở đây.

Vてはいけません: Không được làm…

ここで たばこを すってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.

10. ~ています – Đang làm

Vて + います

いま にほんごを べんきょうしています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

11. ~たいです – Muốn làm

Vます → bỏ ます + たいです

にほんへ いきたいです。
Tôi muốn đi Nhật Bản.

すしを たべたいです。
Tôi muốn ăn sushi.

12. ~ませんか/~ましょう – Mời, rủ cùng làm

Vませんか: Có muốn… không?

いっしょに べんきょうしませんか。
Cùng học nhé?

Vましょう: Cùng làm…

いっしょに いきましょう。
Cùng đi nhé.

13. ~があります/~がいます – Có

「あります」 dùng cho đồ vật, cây cối; 「います」 dùng cho người và động vật.

つくえが あります。
Có cái bàn.

ねこが います。
Có một con mèo.

14. ~が すきです – Thích

わたしは すしが すきです。
Tôi thích sushi.

Ngoài ra:

  • きらいです: ghét/không thích
  • じょうずです: giỏi
  • へたです: kém

15. ~から~まで – Từ… đến…

9じから 5じまで はたらきます。
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

16. ~より/~のほうが – So sánh

にほんごは えいごより むずかしいです。
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.

Nのほうが~: … thì hơn.

17. ~から – Vì…

さむいですから、まどを しめます。
Vì lạnh nên tôi đóng cửa sổ.

18. もう~ました/まだ~ていません – Đã… rồi / Vẫn chưa…

もう ごはんを たべました。
Tôi đã ăn cơm rồi.

まだ たべていません。
Tôi vẫn chưa ăn.

Bảng ngữ pháp N5 cần ghi nhớ

Mẫu câu Ý nghĩa
N は N です Là…
N も Cũng…
N の N Của…
N を V Làm…
N に/へ V Đến…
N で V Tại/bằng…
N と V Với/và…
Vません Không làm…
Vました Đã làm…
Vてください Hãy làm…
Vてもいいです Được phép…
Vてはいけません Không được…
Vています Đang…
Vたいです Muốn…
Vましょう Cùng…
Vませんか Có muốn… không?
Nがあります Có đồ vật…
Nがいます Có người/động vật…
Nがすきです Thích…
~から~まで Từ… đến…
~より~ … hơn…
~から Vì…
もう~ました Đã… rồi
まだ~ていません Vẫn chưa…

Cách học ngữ pháp N5 hiệu quả

Để nhớ ngữ pháp tiếng Nhật N5 lâu hơn, người mới học không nên chỉ học thuộc công thức. Hãy áp dụng theo trình tự:

Học công thức → hiểu ý nghĩa → xem ví dụ → tự đặt câu → luyện nghe và nói.

Mỗi ngày chỉ cần học một vài mẫu câu nhưng thường xuyên ôn lại sẽ hiệu quả hơn việc học quá nhiều ngữ pháp trong một lần.

Đặc biệt, nên kết hợp ngữ pháp N5 + từ vựng N5 + Kanji N5 + luyện nghe để chuẩn bị tốt cho kỳ thi JLPT N5.

Kết luận

Trên đây là những ngữ pháp N5 cơ bản và quan trọng mà người mới học tiếng Nhật nên nắm vững. Khi hiểu cách sử dụng trợ từ, động từ, tính từ và các mẫu câu cơ bản, bạn sẽ có nền tảng tốt để giao tiếp tiếng Nhật và tiếp tục học lên trình độ cao hơn.

Nếu bạn đang chuẩn bị thi JLPT N5, hãy xây dựng kế hoạch học đều đặn và luyện tập bằng câu ví dụ thực tế thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.

Translate »